дожариться
thể hoàn thành
dožaritʹsja
giọng máy của trình duyệt
дожариться nghĩa là rán chín, quay chín.
Nghĩa của дожариться
Động từ
- Rán chín, quay chín, rang chín.
Cặp thể của дожариться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
дожариться nghĩa là gì?
дожариться (động từ) nghĩa là rán chín, quay chín.
дожариться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дожариться (phiên âm Latinh dožaritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.