TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дождеви́к

giống đựcbất động vật
doždevík[dəʐdʲɪˈvʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дождеви́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дождеви́к nghĩa là áo mưa, nấm phấn.

Nghĩa của дождеви́к

Danh từ

  1. khẩu ngữ плащ [cái] áo mưa.
  2. гриб Nấm phấn (Lycoperdon bovista).

Biến cách của дождеви́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дождеви́кдождевики́
Sinh cách кого? чего?дождевика́дождевико́в
Tặng cách кому? чему?дождевику́дождевика́м
Đối cách кого? что?дождеви́кдождевики́
Công cụ cách кем? чем?дождевико́мдождевика́ми
Giới cách о ком? о чём?дождевике́дождевика́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của дождеви́к

Câu hỏi thường gặp

дождевик nghĩa là gì?

дождевик (danh từ) nghĩa là áo mưa, nấm phấn.

дождевик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дождеви́к (phiên âm Latinh doždevík, IPA [dəʐdʲɪˈvʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.