дождеви́к
Dấu sắc trên дождеви́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дождеви́к nghĩa là áo mưa, nấm phấn.
Nghĩa của дождеви́к
Danh từ
- khẩu ngữ плащ [cái] áo mưa.
- гриб Nấm phấn (Lycoperdon bovista).
Biến cách của дождеви́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дождеви́к | дождевики́ |
| Sinh cách кого? чего? | дождевика́ | дождевико́в |
| Tặng cách кому? чему? | дождевику́ | дождевика́м |
| Đối cách кого? что? | дождеви́к | дождевики́ |
| Công cụ cách кем? чем? | дождевико́м | дождевика́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | дождевике́ | дождевика́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của дождеви́к
Câu hỏi thường gặp
дождевик nghĩa là gì?
дождевик (danh từ) nghĩa là áo mưa, nấm phấn.
дождевик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дождеви́к (phiên âm Latinh doždevík, IPA [dəʐdʲɪˈvʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.