дожива́ть
Dấu sắc trên дожива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дожива́ть nghĩa là sống đến.
Nghĩa của дожива́ть
Động từ
- Sống đến.
- дожи́ть до глубо́кой до седы́х воло́сsống đến lúc bạc đầu
- ему́ не дожи́ть до э́того дняanh ấy không sống được đến ngày đó
- до чего́ он до́жил!cơ sự của nó đến như thế cơ đấy!, nó khổ đến thế là cùng!
- тк. несов.sống hết đời
- дожива́ть после́дние дниsống nốt những ngày cuối cùng
- khẩu ngữ проводить остаток времени Sống, ở.
Cặp thể của дожива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дожива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дожива́ю |
| ты | дожива́ешь |
| он / она́ / оно́ | дожива́ет |
| мы | дожива́ем |
| вы | дожива́ете |
| они́ | дожива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дожива́л |
| Giống cái (она́) | дожива́ла |
| Giống trung (оно́) | дожива́ло |
| Số nhiều (они́) | дожива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дожива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дожива́йте |
Câu hỏi thường gặp
доживать nghĩa là gì?
доживать (động từ) nghĩa là sống đến.
доживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дожива́ть (phiên âm Latinh doživátʹ, IPA [dəʐɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.