TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дожи́ть

thể hoàn thành
dožítʹ[dɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дожи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дожи́ть nghĩa là sống đến.

Nghĩa của дожи́ть

Thể hoàn thành của дожива́ть.

Động từ

  1. Sống đến.
  2. khẩu ngữ Sống, ở.

Cặp thể của дожи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дожи́ть

NgôiTương lai
ядоживу́
тыдоживёшь
он / она́ / оно́доживёт
мыдоживём
выдоживёте
они́доживу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)до́жил
Giống cái (она́)дожила́
Giống trung (оно́)до́жило
Số nhiều (они́)до́жили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доживи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доживи́те

Câu hỏi thường gặp

дожить nghĩa là gì?

дожить (động từ) nghĩa là sống đến.

дожить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дожи́ть (phiên âm Latinh dožítʹ, IPA [dɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.