дожи́ть
Dấu sắc trên дожи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дожи́ть nghĩa là sống đến.
Nghĩa của дожи́ть
Thể hoàn thành của дожива́ть.
Động từ
- Sống đến.
- khẩu ngữ Sống, ở.
Cặp thể của дожи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дожи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | доживу́ |
| ты | доживёшь |
| он / она́ / оно́ | доживёт |
| мы | доживём |
| вы | доживёте |
| они́ | доживу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | до́жил |
| Giống cái (она́) | дожила́ |
| Giống trung (оно́) | до́жило |
| Số nhiều (они́) | до́жили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доживи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доживи́те |
Câu hỏi thường gặp
дожить nghĩa là gì?
дожить (động từ) nghĩa là sống đến.
дожить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дожи́ть (phiên âm Latinh dožítʹ, IPA [dɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.