TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дозиро́вка

giống cáibất động vật
doziróvka[dəzʲɪˈrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дозиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дозиро́вка nghĩa là sự định phân, định lượng.

Nghĩa của дозиро́вка

Danh từ

  1. Sự định phân, định lượng, phối liệu.

Biến cách của дозиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дозиро́вкадозиро́вки
Sinh cách кого? чего?дозиро́вкидозиро́вок
Tặng cách кому? чему?дозиро́вкедозиро́вкам
Đối cách кого? что?дозиро́вкудозиро́вки
Công cụ cách кем? чем?дозиро́вкойдозиро́вками
Giới cách о ком? о чём?дозиро́вкедозиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của дозиро́вка

Câu hỏi thường gặp

дозировка nghĩa là gì?

дозировка (danh từ) nghĩa là sự định phân, định lượng.

дозировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дозиро́вка (phiên âm Latinh doziróvka, IPA [dəzʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.