TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дознава́ться

thể hoàn thành
doznavátʹsja[dəznɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дознава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дознава́ться nghĩa là gạn hỏi, hỏi dò.

Nghĩa của дознава́ться

Động từ

  1. Gạn hỏi, hỏi dò, dò la, dò xét, hỏi được.

Cặp thể của дознава́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дознава́ться

NgôiTương lai
ядознаю́сь
тыдознаёшься
он / она́ / оно́дознаётся
мыдознаёмся
выдознаётесь
они́дознаю́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)дознава́лся
Giống cái (она́)дознава́лась
Giống trung (оно́)дознава́лось
Số nhiều (они́)дознава́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дознава́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дознава́йтесь

Câu hỏi thường gặp

дознаваться nghĩa là gì?

дознаваться (động từ) nghĩa là gạn hỏi, hỏi dò.

дознаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дознава́ться (phiên âm Latinh doznavátʹsja, IPA [dəznɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.