дозна́ться
Dấu sắc trên дозна́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дозна́ться nghĩa là gạn hỏi, hỏi dò.
Nghĩa của дозна́ться
Thể chưa hoàn thành của дознава́ться.
Động từ
- Gạn hỏi, hỏi dò, dò la, dò xét, hỏi được.
Cặp thể của дозна́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дозна́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дозна́юсь |
| ты | дозна́ешься |
| он / она́ / оно́ | дозна́ется |
| мы | дозна́емся |
| вы | дозна́етесь |
| они́ | дозна́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дознаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дозна́лся |
| Giống cái (она́) | дозна́лась |
| Giống trung (оно́) | дозна́лось |
| Số nhiều (они́) | дозна́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дозна́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дозна́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
дознаться nghĩa là gì?
дознаться (động từ) nghĩa là gạn hỏi, hỏi dò.
дознаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дозна́ться (phiên âm Latinh doznátʹsja, IPA [dɐzˈnat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.