TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доигра́ть

thể hoàn thành
doigrátʹ[dəɪˈɡratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доигра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доигра́ть nghĩa là chơi hết, chơi xong.

Nghĩa của доигра́ть

Thể hoàn thành của дои́грывать.

Động từ

  1. Chơi hết, chơi xong; (на духовом инструменте) thổi hết, thổi xong; (пьесу) diễn hết, diễn xong.

Cặp thể của доигра́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доигра́ть

NgôiTương lai
ядоигра́ю
тыдоигра́ешь
он / она́ / оно́доигра́ет
мыдоигра́ем
выдоигра́ете
они́доигра́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)доигра́л
Giống cái (она́)доигра́ла
Giống trung (оно́)доигра́ло
Số nhiều (они́)доигра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доигра́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доигра́йте

Câu hỏi thường gặp

доиграть nghĩa là gì?

доиграть (động từ) nghĩa là chơi hết, chơi xong.

доиграть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доигра́ть (phiên âm Latinh doigrátʹ, IPA [dəɪˈɡratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.