доигра́ть
Dấu sắc trên доигра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доигра́ть nghĩa là chơi hết, chơi xong.
Nghĩa của доигра́ть
Thể hoàn thành của дои́грывать.
Động từ
- Chơi hết, chơi xong; (на духовом инструменте) thổi hết, thổi xong; (пьесу) diễn hết, diễn xong.
Cặp thể của доигра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доигра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | доигра́ю |
| ты | доигра́ешь |
| он / она́ / оно́ | доигра́ет |
| мы | доигра́ем |
| вы | доигра́ете |
| они́ | доигра́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доигра́л |
| Giống cái (она́) | доигра́ла |
| Giống trung (оно́) | доигра́ло |
| Số nhiều (они́) | доигра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доигра́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доигра́йте |
Câu hỏi thường gặp
доиграть nghĩa là gì?
доиграть (động từ) nghĩa là chơi hết, chơi xong.
доиграть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доигра́ть (phiên âm Latinh doigrátʹ, IPA [dəɪˈɡratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.