TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дои́скиваться

thể chưa hoàn thành
doískivatʹsja[dɐˈiskʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дои́скиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дои́скиваться nghĩa là cố tìm cho ra, cố tìm hiểu được.

Nghĩa của дои́скиваться

Động từ

  1. Cố tìm cho ra, cố tìm hiểu được.

Cặp thể của дои́скиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дои́скиваться

NgôiHiện tại
ядои́скиваюсь
тыдои́скиваешься
он / она́ / оно́дои́скивается
мыдои́скиваемся
выдои́скиваетесь
они́дои́скиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доискиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)дои́скивался
Giống cái (она́)дои́скивалась
Giống trung (оно́)дои́скивалось
Số nhiều (они́)дои́скивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дои́скивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дои́скивайтесь

Câu hỏi thường gặp

доискиваться nghĩa là gì?

доискиваться (động từ) nghĩa là cố tìm cho ra, cố tìm hiểu được.

доискиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дои́скиваться (phiên âm Latinh doískivatʹsja, IPA [dɐˈiskʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.