дои́скиваться
Dấu sắc trên дои́скиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дои́скиваться nghĩa là cố tìm cho ra, cố tìm hiểu được.
Nghĩa của дои́скиваться
Động từ
- Cố tìm cho ra, cố tìm hiểu được.
Cặp thể của дои́скиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дои́скиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дои́скиваюсь |
| ты | дои́скиваешься |
| он / она́ / оно́ | дои́скивается |
| мы | дои́скиваемся |
| вы | дои́скиваетесь |
| они́ | дои́скиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доискиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дои́скивался |
| Giống cái (она́) | дои́скивалась |
| Giống trung (оно́) | дои́скивалось |
| Số nhiều (они́) | дои́скивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дои́скивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дои́скивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
доискиваться nghĩa là gì?
доискиваться (động từ) nghĩa là cố tìm cho ra, cố tìm hiểu được.
доискиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дои́скиваться (phiên âm Latinh doískivatʹsja, IPA [dɐˈiskʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.