дойти́
Dấu sắc trên дойти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дойти́ nghĩa là đi đến, đến được.
Nghĩa của дойти́
Động từ
- Đi đến, đến được, đi tới (đi bộ); đến (lượt: дошла́ о́чередь — đến lượt).
Cặp thể của дойти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дойти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дойду́ |
| ты | дойдёшь |
| он / она́ / оно́ | дойдёт |
| мы | дойдём |
| вы | дойдёте |
| они́ | дойду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дошёл |
| Giống cái (она́) | дошла́ |
| Giống trung (оно́) | дошло́ |
| Số nhiều (они́) | дошли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дойди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дойди́те |
Câu ví dụ với дойти́
- Я могу дойти до школы за десять минут. Tôi có thể đi bộ tới trường trong 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499934
- Я могу дойти до школы пешком за 10 минут. Tôi có thể đi bộ tới trường trong 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4107353
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дойти nghĩa là gì?
дойти (động từ) nghĩa là đi đến, đến được.
дойти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дойти́ (phiên âm Latinh dojtí, IPA [dɐjˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.