доходи́ть
Dấu sắc trên доходи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доходи́ть nghĩa là đi đến, tới.
Nghĩa của доходи́ть
Động từ
- Đi đến, tới; đến được (thư, tin); (khẩu ngữ) hiểu ra (до меня́ дошло́ — tôi hiểu ra rồi).
Cặp thể của доходи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доходи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дохожу́ |
| ты | дохо́дишь |
| он / она́ / оно́ | дохо́дит |
| мы | дохо́дим |
| вы | дохо́дите |
| они́ | дохо́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доходить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доходи́л |
| Giống cái (она́) | доходи́ла |
| Giống trung (оно́) | доходи́ло |
| Số nhiều (они́) | доходи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доходи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доходи́те |
Họ từ của доходи́ть
Câu ví dụ với доходи́ть
- Когда дело доходит до готовки, с Мэри никто не сравнится. Khi nói đến nấu ăn, không ai có thể sánh bằng Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #497022
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
доходить nghĩa là gì?
доходить (động từ) nghĩa là đi đến, tới.
доходить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доходи́ть (phiên âm Latinh doxodítʹ, IPA [dəxɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.