TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доходи́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
doxodítʹ[dəxɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доходи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доходи́ть nghĩa là đi đến, tới.

Nghĩa của доходи́ть

Động từ

  1. Đi đến, tới; đến được (thư, tin); (khẩu ngữ) hiểu ra (до меня́ дошло́ — tôi hiểu ra rồi).

Cặp thể của доходи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доходи́ть

NgôiHiện tại
ядохожу́
тыдохо́дишь
он / она́ / оно́дохо́дит
мыдохо́дим
выдохо́дите
они́дохо́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доходить.

Quá khứ

Giống đực (он)доходи́л
Giống cái (она́)доходи́ла
Giống trung (оно́)доходи́ло
Số nhiều (они́)доходи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доходи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доходи́те

Họ từ của доходи́ть

Câu ví dụ với доходи́ть

  • Когда дело доходит до готовки, с Мэри никто не сравнится. Khi nói đến nấu ăn, không ai có thể sánh bằng Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #497022

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

доходить nghĩa là gì?

доходить (động từ) nghĩa là đi đến, tới.

доходить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доходи́ть (phiên âm Latinh doxodítʹ, IPA [dəxɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.