дока́пывать
Dấu sắc trên дока́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дока́пывать nghĩa là đào xong, đào hết.
Nghĩa của дока́пывать
Động từ
- Đào xong, đào hết, đào nốt; (до какого-л. места) đào đến.
Cặp thể của дока́пывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дока́пывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дока́пываю |
| ты | дока́пываешь |
| он / она́ / оно́ | дока́пывает |
| мы | дока́пываем |
| вы | дока́пываете |
| они́ | дока́пывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + докапывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дока́пывал |
| Giống cái (она́) | дока́пывала |
| Giống trung (оно́) | дока́пывало |
| Số nhiều (они́) | дока́пывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дока́пывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дока́пывайте |
Câu hỏi thường gặp
докапывать nghĩa là gì?
докапывать (động từ) nghĩa là đào xong, đào hết.
докапывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дока́пывать (phiên âm Latinh dokápyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.