доли́ть
Dấu sắc trên доли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доли́ть nghĩa là đổ thêm, rót thêm, đổ đầy, rót đầy.
Nghĩa của доли́ть
Thể hoàn thành của долива́ть.
Động từ
- Đổ thêm, rót thêm.
- Đổ đầy, rót đầy.
Cặp thể của доли́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доли́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | долью́ |
| ты | дольёшь |
| он / она́ / оно́ | дольёт |
| мы | дольём |
| вы | дольёте |
| они́ | долью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доли́л//до́лил |
| Giống cái (она́) | долила́ |
| Giống trung (оно́) | доли́ло//до́лило |
| Số nhiều (они́) | доли́ли//до́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доле́йте |
Câu hỏi thường gặp
долить nghĩa là gì?
долить (động từ) nghĩa là đổ thêm, rót thêm, đổ đầy, rót đầy.
долить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доли́ть (phiên âm Latinh dolítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.