TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доли́ть

thể hoàn thành
dolítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доли́ть nghĩa là đổ thêm, rót thêm, đổ đầy, rót đầy.

Nghĩa của доли́ть

Thể hoàn thành của долива́ть.

Động từ

  1. Đổ thêm, rót thêm.
  2. Đổ đầy, rót đầy.

Cặp thể của доли́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доли́ть

NgôiTương lai
ядолью́
тыдольёшь
он / она́ / оно́дольёт
мыдольём
выдольёте
они́долью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)доли́л//до́лил
Giống cái (она́)долила́
Giống trung (оно́)доли́ло//до́лило
Số nhiều (они́)доли́ли//до́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доле́йте

Câu hỏi thường gặp

долить nghĩa là gì?

долить (động từ) nghĩa là đổ thêm, rót thêm, đổ đầy, rót đầy.

долить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доли́ть (phiên âm Latinh dolítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.