TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

долива́ть

thể chưa hoàn thành
dolivátʹ[dəlʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên долива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

долива́ть nghĩa là đổ thêm, rót thêm, đổ đầy, rót đầy.

Nghĩa của долива́ть

Động từ

  1. прибавлять Đổ thêm, rót thêm. + đối cách / sinh cách
  2. до какого-л. предела Đổ đầy, rót đầy.
    • долить молока́ в стаканrót thêm sữa vào cốc
    • долить чайникrót đầy ấm trà

Cặp thể của долива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ долива́ть

NgôiHiện tại
ядолива́ю
тыдолива́ешь
он / она́ / оно́долива́ет
мыдолива́ем
выдолива́ете
они́долива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доливать.

Quá khứ

Giống đực (он)долива́л
Giống cái (она́)долива́ла
Giống trung (оно́)долива́ло
Số nhiều (они́)долива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)долива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)долива́йте

Câu hỏi thường gặp

доливать nghĩa là gì?

доливать (động từ) nghĩa là đổ thêm, rót thêm, đổ đầy, rót đầy.

доливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là долива́ть (phiên âm Latinh dolivátʹ, IPA [dəlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.