долива́ть
Dấu sắc trên долива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
долива́ть nghĩa là đổ thêm, rót thêm, đổ đầy, rót đầy.
Nghĩa của долива́ть
Động từ
- прибавлять Đổ thêm, rót thêm. + đối cách / sinh cách
- до какого-л. предела Đổ đầy, rót đầy.
- долить молока́ в стаканrót thêm sữa vào cốc
- долить чайникrót đầy ấm trà
Cặp thể của долива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ долива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | долива́ю |
| ты | долива́ешь |
| он / она́ / оно́ | долива́ет |
| мы | долива́ем |
| вы | долива́ете |
| они́ | долива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + доливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | долива́л |
| Giống cái (она́) | долива́ла |
| Giống trung (оно́) | долива́ло |
| Số nhiều (они́) | долива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | долива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | долива́йте |
Câu hỏi thường gặp
доливать nghĩa là gì?
доливать (động từ) nghĩa là đổ thêm, rót thêm, đổ đầy, rót đầy.
доливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là долива́ть (phiên âm Latinh dolivátʹ, IPA [dəlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.