TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

домовладе́лица

giống cáiđộng vật
domovladélica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên домовладе́лица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

домовладе́лица nghĩa là người chủ nhà.

Nghĩa của домовладе́лица

Nghĩa lấy theo mục домовладелец.

Danh từ

  1. Người chủ nhà.

Biến cách của домовладе́лица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?домовладе́лицадомовладе́лицы
Sinh cách кого? чего?домовладе́лицыдомовладе́лиц
Tặng cách кому? чему?домовладе́лицедомовладе́лицам
Đối cách кого? что?домовладе́лицудомовладе́лиц
Công cụ cách кем? чем?домовладе́лицейдомовладе́лицами
Giới cách о ком? о чём?домовладе́лицедомовладе́лицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

домовладелица nghĩa là gì?

домовладелица (danh từ) nghĩa là người chủ nhà.

домовладелица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là домовладе́лица (phiên âm Latinh domovladélica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.