TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

домосе́дка

giống cáiđộng vật
domosédka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên домосе́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

домосе́дка nghĩa là người thích ngồi nhà.

Nghĩa của домосе́дка

Nghĩa lấy theo mục домосед.

Danh từ

  1. Người chỉ ru rú xó nhà, người thích ngồi nhà.

Biến cách của домосе́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?домосе́дкадомосе́дки
Sinh cách кого? чего?домосе́дкидомосе́док
Tặng cách кому? чему?домосе́дкедомосе́дкам
Đối cách кого? что?домосе́дкудомосе́док
Công cụ cách кем? чем?домосе́дкойдомосе́дками
Giới cách о ком? о чём?домосе́дкедомосе́дках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

домоседка nghĩa là gì?

домоседка (danh từ) nghĩa là người thích ngồi nhà.

домоседка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là домосе́дка (phiên âm Latinh domosédka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.