TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

донима́ть

thể chưa hoàn thành
donimátʹ[dənʲɪˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên донима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

донима́ть nghĩa là ám, quấy rầy.

Nghĩa của донима́ть

Động từ

  1. Ám, quấy rầy, làm rầy, làm phiền, phiền hà, quấy nhiễu, phiền nhiễu.

Cặp thể của донима́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ донима́ть

NgôiHiện tại
ядонима́ю
тыдонима́ешь
он / она́ / оно́донима́ет
мыдонима́ем
выдонима́ете
они́донима́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + донимать.

Quá khứ

Giống đực (он)донима́л
Giống cái (она́)донима́ла
Giống trung (оно́)донима́ло
Số nhiều (они́)донима́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)донима́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)донима́йте

Câu hỏi thường gặp

донимать nghĩa là gì?

донимать (động từ) nghĩa là ám, quấy rầy.

донимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là донима́ть (phiên âm Latinh donimátʹ, IPA [dənʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.