доня́ть
Dấu sắc trên доня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доня́ть nghĩa là ám, quấy rầy.
Nghĩa của доня́ть
Thể hoàn thành của донима́ть.
Động từ
- Ám, quấy rầy, làm rầy, làm phiền, phiền hà, quấy nhiễu, phiền nhiễu.
Cặp thể của доня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доня́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | дойму́ |
| ты | доймёшь |
| он / она́ / оно́ | доймёт |
| мы | доймём |
| вы | доймёте |
| они́ | дойму́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | до́нял |
| Giống cái (она́) | доняла́ |
| Giống trung (оно́) | до́няло |
| Số nhiều (они́) | до́няли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дойми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дойми́те |
Câu hỏi thường gặp
донять nghĩa là gì?
донять (động từ) nghĩa là ám, quấy rầy.
донять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доня́ть (phiên âm Latinh donjátʹ, IPA [dɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.