TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

допечатать

thể hoàn thành
dopečatatʹ giọng máy của trình duyệt

допечатать nghĩa là in nốt, in xong, đánh máy nốt, đánh máy xong.

Nghĩa của допечатать

Nghĩa lấy theo mục допечатывать.

Động từ

  1. In nốt, in xong, in hết.
  2. Đánh máy nốt, đánh máy xong, đánh máy hết.
  3. In thêm.
  4. Đánh máy thêm.

Câu hỏi thường gặp

допечатать nghĩa là gì?

допечатать (động từ) nghĩa là in nốt, in xong, đánh máy nốt, đánh máy xong.

допечатать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là допечатать (phiên âm Latinh dopečatatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.