допива́ть
Dấu sắc trên допива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
допива́ть nghĩa là uống nốt, uống xong.
Nghĩa của допива́ть
Động từ
- Uống nốt, uống xong, uống hết. + đối cách
Cặp thể của допива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ допива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | допива́ю |
| ты | допива́ешь |
| он / она́ / оно́ | допива́ет |
| мы | допива́ем |
| вы | допива́ете |
| они́ | допива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + допивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | допива́л |
| Giống cái (она́) | допива́ла |
| Giống trung (оно́) | допива́ло |
| Số nhiều (они́) | допива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | допива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | допива́йте |
Câu hỏi thường gặp
допивать nghĩa là gì?
допивать (động từ) nghĩa là uống nốt, uống xong.
допивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là допива́ть (phiên âm Latinh dopivátʹ, IPA [dəpʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.