TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

допи́ть

thể hoàn thành
dopítʹ[dɐˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên допи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

допи́ть nghĩa là uống nốt, uống xong.

Nghĩa của допи́ть

Thể hoàn thành của допива́ть.

Động từ

  1. Uống nốt, uống xong, uống hết.

Cặp thể của допи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ допи́ть

NgôiTương lai
ядопью́
тыдопьёшь
он / она́ / оно́допьёт
мыдопьём
выдопьёте
они́допью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)до́пил
Giống cái (она́)допила́
Giống trung (оно́)до́пило
Số nhiều (они́)до́пили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)допе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)допе́йте

Câu hỏi thường gặp

допить nghĩa là gì?

допить (động từ) nghĩa là uống nốt, uống xong.

допить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là допи́ть (phiên âm Latinh dopítʹ, IPA [dɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.