допры́гивать
Dấu sắc trên допры́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
допры́гивать nghĩa là nhảy đến.
Nghĩa của допры́гивать
Động từ
- Nhảy đến.
Cặp thể của допры́гивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ допры́гивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | допры́гиваю |
| ты | допры́гиваешь |
| он / она́ / оно́ | допры́гивает |
| мы | допры́гиваем |
| вы | допры́гиваете |
| они́ | допры́гивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + допрыгивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | допры́гивал |
| Giống cái (она́) | допры́гивала |
| Giống trung (оно́) | допры́гивало |
| Số nhiều (они́) | допры́гивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | допры́гивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | допры́гивайте |
Câu hỏi thường gặp
допрыгивать nghĩa là gì?
допрыгивать (động từ) nghĩa là nhảy đến.
допрыгивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là допры́гивать (phiên âm Latinh doprýgivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.