допры́гнуть
Dấu sắc trên допры́гнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
допры́гнуть nghĩa là nhảy đến.
Nghĩa của допры́гнуть
Thể hoàn thành của допры́гивать.
Động từ
- Nhảy đến.
Cặp thể của допры́гнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ допры́гнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | допры́гну |
| ты | допры́гнешь |
| он / она́ / оно́ | допры́гнет |
| мы | допры́гнем |
| вы | допры́гнете |
| они́ | допры́гнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | допры́гнул |
| Giống cái (она́) | допры́гнула |
| Giống trung (оно́) | допры́гнуло |
| Số nhiều (они́) | допры́гнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | допры́гни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | допры́гните |
Câu hỏi thường gặp
допрыгнуть nghĩa là gì?
допрыгнуть (động từ) nghĩa là nhảy đến.
допрыгнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là допры́гнуть (phiên âm Latinh doprýgnutʹ, IPA [dɐˈprɨɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.