TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

допры́гнуть

thể hoàn thành
doprýgnutʹ[dɐˈprɨɡnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên допры́гнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

допры́гнуть nghĩa là nhảy đến.

Nghĩa của допры́гнуть

Thể hoàn thành của допры́гивать.

Động từ

  1. Nhảy đến.

Cặp thể của допры́гнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ допры́гнуть

NgôiTương lai
ядопры́гну
тыдопры́гнешь
он / она́ / оно́допры́гнет
мыдопры́гнем
выдопры́гнете
они́допры́гнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)допры́гнул
Giống cái (она́)допры́гнула
Giống trung (оно́)допры́гнуло
Số nhiều (они́)допры́гнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)допры́гни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)допры́гните

Câu hỏi thường gặp

допрыгнуть nghĩa là gì?

допрыгнуть (động từ) nghĩa là nhảy đến.

допрыгнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là допры́гнуть (phiên âm Latinh doprýgnutʹ, IPA [dɐˈprɨɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.