допыта́ться
Dấu sắc trên допыта́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
допыта́ться nghĩa là gạn hỏi cặn kẽ, tìm hiểu tỉ mỉ.
Nghĩa của допыта́ться
Thể hoàn thành của допы́тываться.
Động từ
- Gạn hỏi cặn kẽ, tìm hiểu tỉ mỉ.
Cặp thể của допыта́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ допыта́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | допыта́юсь |
| ты | допыта́ешься |
| он / она́ / оно́ | допыта́ется |
| мы | допыта́емся |
| вы | допыта́етесь |
| они́ | допыта́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | допыта́лся |
| Giống cái (она́) | допыта́лась |
| Giống trung (оно́) | допыта́лось |
| Số nhiều (они́) | допыта́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | допыта́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | допыта́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
допытаться nghĩa là gì?
допытаться (động từ) nghĩa là gạn hỏi cặn kẽ, tìm hiểu tỉ mỉ.
допытаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là допыта́ться (phiên âm Latinh dopytátʹsja, IPA [dəpɨˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.