TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

допы́тываться

thể chưa hoàn thành
dopýtyvatʹsja[dɐˈpɨtɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên допы́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

допы́тываться nghĩa là gạn hỏi cặn kẽ, tìm hiểu tỉ mỉ.

Nghĩa của допы́тываться

Động từ

  1. Gạn hỏi cặn kẽ, tìm hiểu tỉ mỉ.

Cặp thể của допы́тываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ допы́тываться

NgôiHiện tại
ядопы́тываюсь
тыдопы́тываешься
он / она́ / оно́допы́тывается
мыдопы́тываемся
выдопы́тываетесь
они́допы́тываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + допытываться.

Quá khứ

Giống đực (он)допы́тывался
Giống cái (она́)допы́тывалась
Giống trung (оно́)допы́тывалось
Số nhiều (они́)допы́тывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)допы́тывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)допы́тывайтесь

Câu hỏi thường gặp

допытываться nghĩa là gì?

допытываться (động từ) nghĩa là gạn hỏi cặn kẽ, tìm hiểu tỉ mỉ.

допытываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là допы́тываться (phiên âm Latinh dopýtyvatʹsja, IPA [dɐˈpɨtɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.