TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дорожи́ть

thể chưa hoàn thành
dorožítʹ[dərɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дорожи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дорожи́ть nghĩa là quý, quý trọng, giữ, giữ gìn.

Nghĩa của дорожи́ть

Động từ

  1. ценить Quý, quý trọng, coi trọng. + công cụ cách
  2. беречь Giữ, giữ gìn, gìn giữ, tiết kiệm, tiếc. + công cụ cách
    • дорожи́ть ка́ждой мину́тойquý từng phút
    • дорожи́ть здоро́вьемgiữ gìn sức khoẻ
    • не дорожи́ть жи́зньюcoi thường tính mạng, không tiếc thân

Chia động từ дорожи́ть

NgôiHiện tại
ядорожу́
тыдорожи́шь
он / она́ / оно́дорожи́т
мыдорожи́м
выдорожи́те
они́дорожа́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дорожить.

Quá khứ

Giống đực (он)дорожи́л
Giống cái (она́)дорожи́ла
Giống trung (оно́)дорожи́ло
Số nhiều (они́)дорожи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дорожи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дорожи́те

Họ từ của дорожи́ть

Câu hỏi thường gặp

дорожить nghĩa là gì?

дорожить (động từ) nghĩa là quý, quý trọng, giữ, giữ gìn.

дорожить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дорожи́ть (phiên âm Latinh dorožítʹ, IPA [dərɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.