дорожи́ть
Dấu sắc trên дорожи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дорожи́ть nghĩa là quý, quý trọng, giữ, giữ gìn.
Nghĩa của дорожи́ть
Động từ
- ценить Quý, quý trọng, coi trọng. + công cụ cách
- беречь Giữ, giữ gìn, gìn giữ, tiết kiệm, tiếc. + công cụ cách
- дорожи́ть ка́ждой мину́тойquý từng phút
- дорожи́ть здоро́вьемgiữ gìn sức khoẻ
- не дорожи́ть жи́зньюcoi thường tính mạng, không tiếc thân
Chia động từ дорожи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дорожу́ |
| ты | дорожи́шь |
| он / она́ / оно́ | дорожи́т |
| мы | дорожи́м |
| вы | дорожи́те |
| они́ | дорожа́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дорожить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дорожи́л |
| Giống cái (она́) | дорожи́ла |
| Giống trung (оно́) | дорожи́ло |
| Số nhiều (они́) | дорожи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дорожи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дорожи́те |
Họ từ của дорожи́ть
Câu hỏi thường gặp
дорожить nghĩa là gì?
дорожить (động từ) nghĩa là quý, quý trọng, giữ, giữ gìn.
дорожить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дорожи́ть (phiên âm Latinh dorožítʹ, IPA [dərɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.