досаливать
досаливать nghĩa là muối nốt, muối xong, cho muối thêm, nêm muối thêm.
Nghĩa của досаливать
Động từ
- оканчивать соление Muối nốt, muối xong, muối cho hết. + đối cách
- солить дополнительно Cho muối thêm, nêm muối thêm. + đối cách
Cặp thể của досаливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
досаливать nghĩa là gì?
досаливать (động từ) nghĩa là muối nốt, muối xong, cho muối thêm, nêm muối thêm.
досаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là досаливать (phiên âm Latinh dosalivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.