TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

досолить

thể hoàn thành
dosolitʹ giọng máy của trình duyệt

досолить nghĩa là muối nốt, muối xong, cho muối thêm, nêm muối thêm.

Nghĩa của досолить

Nghĩa lấy theo mục досаливать.

Động từ

  1. Muối nốt, muối xong, muối cho hết.
  2. Cho muối thêm, nêm muối thêm.

Câu hỏi thường gặp

досолить nghĩa là gì?

досолить (động từ) nghĩa là muối nốt, muối xong, cho muối thêm, nêm muối thêm.

досолить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là досолить (phiên âm Latinh dosolitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.