TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доста́ться

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dostátʹsja[dɐˈstat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доста́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доста́ться nghĩa là được, có.

Nghĩa của доста́ться

Thể hoàn thành của достава́ться.

Động từ

  1. Được, có.

Cặp thể của доста́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доста́ться

NgôiTương lai
ядоста́нусь
тыдоста́нешься
он / она́ / оно́доста́нется
мыдоста́немся
выдоста́нетесь
они́доста́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)доста́лся
Giống cái (она́)доста́лась
Giống trung (оно́)доста́лось
Số nhiều (они́)доста́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доста́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доста́ньтесь

Câu hỏi thường gặp

достаться nghĩa là gì?

достаться (động từ) nghĩa là được, có.

достаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доста́ться (phiên âm Latinh dostátʹsja, IPA [dɐˈstat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.