доста́ться
Dấu sắc trên доста́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доста́ться nghĩa là được, có.
Nghĩa của доста́ться
Thể hoàn thành của достава́ться.
Động từ
- Được, có.
Cặp thể của доста́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доста́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | доста́нусь |
| ты | доста́нешься |
| он / она́ / оно́ | доста́нется |
| мы | доста́немся |
| вы | доста́нетесь |
| они́ | доста́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доста́лся |
| Giống cái (она́) | доста́лась |
| Giống trung (оно́) | доста́лось |
| Số nhiều (они́) | доста́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доста́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доста́ньтесь |
Câu hỏi thường gặp
достаться nghĩa là gì?
достаться (động từ) nghĩa là được, có.
достаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доста́ться (phiên âm Latinh dostátʹsja, IPA [dɐˈstat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.