TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доста́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dostátʹ[dɐˈstatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доста́ть nghĩa là với tới, chạm tới, lấy ra, rút ra.

Nghĩa của доста́ть

Thể hoàn thành của достава́ть.

Động từ

  1. Với tới, chạm tới.
  2. Lấy... ra, rút... ra, móc... ra.
  3. Tìm được, kiếm được, xoay.
  4. Với.
  5. Được, lấy.
  6. Đạt được, thu được, giành được, kiếm được.

Cặp thể của доста́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доста́ть

NgôiTương lai
ядоста́ну
тыдоста́нешь
он / она́ / оно́доста́нет
мыдоста́нем
выдоста́нете
они́доста́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)доста́л
Giống cái (она́)доста́ла
Giống trung (оно́)доста́ло
Số nhiều (они́)доста́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доста́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доста́ньте

Họ từ của доста́ть

Câu ví dụ với доста́ть

  • Джон достал из кармана ключ. John đã lấy chỉa khóa ra túi của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3960623
  • Том достал книгу с полки. Tom lấy cuốn sách ở trên giá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4201513
  • Ты меня достал! Mày làm tao tức quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2368130
  • Том открыл ящик с инструментами и достал гаечный ключ. Tom mở hộp dụng cụ ra và lấy ra một cái cờ lê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9443826

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

достать nghĩa là gì?

достать (động từ) nghĩa là với tới, chạm tới, lấy ra, rút ra.

достать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доста́ть (phiên âm Latinh dostátʹ, IPA [dɐˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.