TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дотяну́ть

thể hoàn thành
dotjanútʹ[dətʲɪˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дотяну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дотяну́ть nghĩa là kéo đến, lôi đến.

Nghĩa của дотяну́ть

Thể hoàn thành của дотя́гивать.

Động từ

  1. Kéo... đến, lôi... đến.
  2. khẩu ngữ Đưa... đến.
  3. khẩu ngữ Đến được.
  4. Kéo... đến, căng... đến, dăng... đến.
  5. khẩu ngữ Chờ đến.
  6. Sống đến.

Cặp thể của дотяну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дотяну́ть

NgôiTương lai
ядотяну́
тыдотя́нешь
он / она́ / оно́дотя́нет
мыдотя́нем
выдотя́нете
они́дотя́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)дотяну́л
Giống cái (она́)дотяну́ла
Giống trung (оно́)дотяну́ло
Số nhiều (они́)дотяну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дотяни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дотяни́те

Câu hỏi thường gặp

дотянуть nghĩa là gì?

дотянуть (động từ) nghĩa là kéo đến, lôi đến.

дотянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дотяну́ть (phiên âm Latinh dotjanútʹ, IPA [dətʲɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.