TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

доче́рчивать

thể chưa hoàn thành
dočérčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên доче́рчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

доче́рчивать nghĩa là vẽ nốt, vẽ xong.

Nghĩa của доче́рчивать

Động từ

  1. Vẽ (kẻ) nốt, vẽ (kẻ) xong, vẽ (kẻ) hết.

Cặp thể của доче́рчивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ доче́рчивать

NgôiHiện tại
ядоче́рчиваю
тыдоче́рчиваешь
он / она́ / оно́доче́рчивает
мыдоче́рчиваем
выдоче́рчиваете
они́доче́рчивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дочерчивать.

Quá khứ

Giống đực (он)доче́рчивал
Giống cái (она́)доче́рчивала
Giống trung (оно́)доче́рчивало
Số nhiều (они́)доче́рчивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)доче́рчивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)доче́рчивайте

Câu hỏi thường gặp

дочерчивать nghĩa là gì?

дочерчивать (động từ) nghĩa là vẽ nốt, vẽ xong.

дочерчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là доче́рчивать (phiên âm Latinh dočérčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.