доче́рчивать
Dấu sắc trên доче́рчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
доче́рчивать nghĩa là vẽ nốt, vẽ xong.
Nghĩa của доче́рчивать
Động từ
- Vẽ (kẻ) nốt, vẽ (kẻ) xong, vẽ (kẻ) hết.
Cặp thể của доче́рчивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ доче́рчивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | доче́рчиваю |
| ты | доче́рчиваешь |
| он / она́ / оно́ | доче́рчивает |
| мы | доче́рчиваем |
| вы | доче́рчиваете |
| они́ | доче́рчивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дочерчивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | доче́рчивал |
| Giống cái (она́) | доче́рчивала |
| Giống trung (оно́) | доче́рчивало |
| Số nhiều (они́) | доче́рчивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | доче́рчивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | доче́рчивайте |
Câu hỏi thường gặp
дочерчивать nghĩa là gì?
дочерчивать (động từ) nghĩa là vẽ nốt, vẽ xong.
дочерчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là доче́рчивать (phiên âm Latinh dočérčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.