TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дочи́стить

thể hoàn thành
dočístitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дочи́стить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дочи́стить nghĩa là làm sạch xong, làm sạch cho hết.

Nghĩa của дочи́стить

Thể hoàn thành của дочищать.

Động từ

  1. Làm sạch (đánh, gọt v. v...) xong, làm sạch (đánh, gọt v. v...) cho hết, làm sạch (đánh, gọt v. v...) hẳn.

Cặp thể của дочи́стить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дочи́стить

NgôiTương lai
ядочи́щу
тыдочи́стишь
он / она́ / оно́дочи́стит
мыдочи́стим
выдочи́стите
они́дочи́стят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)дочи́стил
Giống cái (она́)дочи́стила
Giống trung (оно́)дочи́стило
Số nhiều (они́)дочи́стили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дочи́сти//дочи́сть
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)до́чи́стите//до́чи́стьте

Câu hỏi thường gặp

дочистить nghĩa là gì?

дочистить (động từ) nghĩa là làm sạch xong, làm sạch cho hết.

дочистить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дочи́стить (phiên âm Latinh dočístitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.