TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дошива́ть

thể chưa hoàn thành
došivátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дошива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дошива́ть nghĩa là khâu nốt, khâu xong.

Nghĩa của дошива́ть

Động từ

  1. Khâu (may) nốt, khâu (may) xong, khâu (may) hết.

Cặp thể của дошива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дошива́ть

NgôiHiện tại
ядошива́ю
тыдошива́ешь
он / она́ / оно́дошива́ет
мыдошива́ем
выдошива́ете
они́дошива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дошивать.

Quá khứ

Giống đực (он)дошива́л
Giống cái (она́)дошива́ла
Giống trung (оно́)дошива́ло
Số nhiều (они́)дошива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дошива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дошива́йте

Câu hỏi thường gặp

дошивать nghĩa là gì?

дошивать (động từ) nghĩa là khâu nốt, khâu xong.

дошивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дошива́ть (phiên âm Latinh došivátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.