дошива́ть
Dấu sắc trên дошива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дошива́ть nghĩa là khâu nốt, khâu xong.
Nghĩa của дошива́ть
Động từ
- Khâu (may) nốt, khâu (may) xong, khâu (may) hết.
Cặp thể của дошива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дошива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дошива́ю |
| ты | дошива́ешь |
| он / она́ / оно́ | дошива́ет |
| мы | дошива́ем |
| вы | дошива́ете |
| они́ | дошива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дошивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дошива́л |
| Giống cái (она́) | дошива́ла |
| Giống trung (оно́) | дошива́ло |
| Số nhiều (они́) | дошива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дошива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дошива́йте |
Câu hỏi thường gặp
дошивать nghĩa là gì?
дошивать (động từ) nghĩa là khâu nốt, khâu xong.
дошивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дошива́ть (phiên âm Latinh došivátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.