TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дрочи́ть

thể chưa hoàn thành
dročítʹ[drɐˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дрочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дрочи́ть nghĩa là quay tay.

Nghĩa của дрочи́ть

Động từ

  1. Quay tay.

Chia động từ дрочи́ть

NgôiHiện tại
ядрочу́
тыдро́чишь
он / она́ / оно́дро́чит
мыдро́чим
выдро́чите
они́дро́чат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дрочить.

Quá khứ

Giống đực (он)дрочи́л
Giống cái (она́)дрочи́ла
Giống trung (оно́)дрочи́ло
Số nhiều (они́)дрочи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)дрочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)дрочи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дрочи́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

дрочить nghĩa là gì?

дрочить (động từ) nghĩa là quay tay.

дрочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дрочи́ть (phiên âm Latinh dročítʹ, IPA [drɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.