дрочи́ть
thể chưa hoàn thành
dročítʹ[drɐˈt͡ɕitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дрочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дрочи́ть nghĩa là quay tay.
Nghĩa của дрочи́ть
Động từ
- Quay tay.
Chia động từ дрочи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дрочу́ |
| ты | дро́чишь |
| он / она́ / оно́ | дро́чит |
| мы | дро́чим |
| вы | дро́чите |
| они́ | дро́чат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дрочить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дрочи́л |
| Giống cái (она́) | дрочи́ла |
| Giống trung (оно́) | дрочи́ло |
| Số nhiều (они́) | дрочи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дрочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дрочи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дрочи́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
дрочить nghĩa là gì?
дрочить (động từ) nghĩa là quay tay.
дрочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дрочи́ть (phiên âm Latinh dročítʹ, IPA [drɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.