дура́чить
Dấu sắc trên дура́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дура́чить nghĩa là đánh lừa, lừa phỉnh.
Nghĩa của дура́чить
Động từ
- Đánh lừa, lừa phỉnh, lừa đảo, lừa gạt.
Cặp thể của дура́чить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дура́чить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | дура́чу |
| ты | дура́чишь |
| он / она́ / оно́ | дура́чит |
| мы | дура́чим |
| вы | дура́чите |
| они́ | дура́чат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дурачить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | дура́чил |
| Giống cái (она́) | дура́чила |
| Giống trung (оно́) | дура́чило |
| Số nhiều (они́) | дура́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | дура́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | дура́чьте |
Câu hỏi thường gặp
дурачить nghĩa là gì?
дурачить (động từ) nghĩa là đánh lừa, lừa phỉnh.
дурачить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дура́чить (phiên âm Latinh duráčitʹ, IPA [dʊˈrat͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.