дурма́н
giống đựcbất động vật
durmán[dʊrˈman]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên дурма́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дурма́н nghĩa là thuốc mê, thuốc phiện.
Nghĩa của дурма́н
Danh từ
- одурманивающее средство Thuốc mê, thuốc phiện.
Biến cách của дурма́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дурма́н | дурма́ны |
| Sinh cách кого? чего? | дурма́на | дурма́нов |
| Tặng cách кому? чему? | дурма́ну | дурма́нам |
| Đối cách кого? что? | дурма́н | дурма́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | дурма́ном | дурма́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | дурма́не | дурма́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của дурма́н
Câu hỏi thường gặp
дурман nghĩa là gì?
дурман (danh từ) nghĩa là thuốc mê, thuốc phiện.
дурман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дурма́н (phiên âm Latinh durmán, IPA [dʊrˈman]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.