TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дурма́н

giống đựcbất động vật
durmán[dʊrˈman] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дурма́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дурма́н nghĩa là thuốc mê, thuốc phiện.

Nghĩa của дурма́н

Danh từ

  1. одурманивающее средство Thuốc mê, thuốc phiện.

Biến cách của дурма́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дурма́ндурма́ны
Sinh cách кого? чего?дурма́надурма́нов
Tặng cách кому? чему?дурма́нудурма́нам
Đối cách кого? что?дурма́ндурма́ны
Công cụ cách кем? чем?дурма́номдурма́нами
Giới cách о ком? о чём?дурма́недурма́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của дурма́н

Câu hỏi thường gặp

дурман nghĩa là gì?

дурман (danh từ) nghĩa là thuốc mê, thuốc phiện.

дурман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дурма́н (phiên âm Latinh durmán, IPA [dʊrˈman]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.