TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одурма́нивать

thể chưa hoàn thành
odurmánivatʹ[ɐdʊrˈmanʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одурма́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одурма́нивать nghĩa là làm say, làm say sưa.

Nghĩa của одурма́нивать

Động từ

  1. Làm... say, làm... say sưa, làm... mê mẩn.

Cặp thể của одурма́нивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ одурма́нивать

NgôiHiện tại
яодурма́ниваю
тыодурма́ниваешь
он / она́ / оно́одурма́нивает
мыодурма́ниваем
выодурма́ниваете
они́одурма́нивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + одурманивать.

Quá khứ

Giống đực (он)одурма́нивал
Giống cái (она́)одурма́нивала
Giống trung (оно́)одурма́нивало
Số nhiều (они́)одурма́нивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)одурма́нивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)одурма́нивайте

Câu hỏi thường gặp

одурманивать nghĩa là gì?

одурманивать (động từ) nghĩa là làm say, làm say sưa.

одурманивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одурма́нивать (phiên âm Latinh odurmánivatʹ, IPA [ɐdʊrˈmanʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.