TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ду́ться

thể chưa hoàn thành
dútʹsja[ˈdut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ду́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ду́ться nghĩa là hờn, dỗi.

Nghĩa của ду́ться

Động từ

  1. Hờn, dỗi, giận, bực, hờn dỗi, giận dỗi, bực tức.

Cặp thể của ду́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ду́ться

NgôiHiện tại
яду́юсь
тыду́ешься
он / она́ / оно́ду́ется
мыду́емся
выду́етесь
они́ду́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дуться.

Quá khứ

Giống đực (он)ду́лся
Giống cái (она́)ду́лась
Giống trung (оно́)ду́лось
Số nhiều (они́)ду́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ду́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ду́йтесь

Họ từ của ду́ться

Câu hỏi thường gặp

дуться nghĩa là gì?

дуться (động từ) nghĩa là hờn, dỗi.

дуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ду́ться (phiên âm Latinh dútʹsja, IPA [ˈdut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.