ду́ться
Dấu sắc trên ду́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ду́ться nghĩa là hờn, dỗi.
Nghĩa của ду́ться
Động từ
- Hờn, dỗi, giận, bực, hờn dỗi, giận dỗi, bực tức.
Cặp thể của ду́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ду́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ду́юсь |
| ты | ду́ешься |
| он / она́ / оно́ | ду́ется |
| мы | ду́емся |
| вы | ду́етесь |
| они́ | ду́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дуться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ду́лся |
| Giống cái (она́) | ду́лась |
| Giống trung (оно́) | ду́лось |
| Số nhiều (они́) | ду́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ду́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ду́йтесь |
Họ từ của ду́ться
Câu hỏi thường gặp
дуться nghĩa là gì?
дуться (động từ) nghĩa là hờn, dỗi.
дуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ду́ться (phiên âm Latinh dútʹsja, IPA [ˈdut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.