дуть
дуть nghĩa là thổi.
Nghĩa của дуть
Động từ
- Thổi; (vô nhân xưng) (о проникновении холодного воздуха) lùa.
- ду́ет си́льный ве́терgió thổi mạnh
- как здесь ду́ет!ở đây gió lùa dữ quá!
- от окна́ си́льно ду́етgió lùa qua cửa sổ vào
- тех.(В) thổi
- дуть буты́лкиthổi chai
Cặp thể của дуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ дуть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ду́ю |
| ты | ду́ешь |
| он / она́ / оно́ | ду́ет |
| мы | ду́ем |
| вы | ду́ете |
| они́ | ду́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дуть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ду́л |
| Giống cái (она́) | ду́ла |
| Giống trung (оно́) | ду́ло |
| Số nhiều (они́) | ду́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ду́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ду́йте |
Họ từ của дуть
Câu ví dụ với дуть
- Весь день дул сильный ветер. Một cơn gió lớn đã thổi suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2632082
- Целый день дул резкий ветер. Một cơn gió lớn đã thổi suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2632083
- С какой стороны дует ветер? Gió thổi từ hướng nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13892790
- Ветер дует с севера. Gió thổi từ hướng Bắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1585990
- Ветер дует на восток. Gió đang thổi về hướng đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2629398
- Ветер дует с запада. Gió thổi từ hướng Tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2629399
- Ветер дует с востока. Gió thổi từ hướng Đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2844050
- Ветер дует с юго-запада. Gió thổi từ hướng Tây Nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3716012
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
дуть nghĩa là gì?
дуть (động từ) nghĩa là thổi.
дуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дуть (phiên âm Latinh dutʹ, IPA [dutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.