TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дуть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dutʹ[dutʲ] giọng máy của trình duyệt

дуть nghĩa là thổi.

Nghĩa của дуть

Động từ

  1. Thổi; (vô nhân xưng) (о проникновении холодного воздуха) lùa.
    • ду́ет си́льный ве́терgió thổi mạnh
    • как здесь ду́ет!ở đây gió lùa dữ quá!
    • от окна́ си́льно ду́етgió lùa qua cửa sổ vào
    • тех.(В) thổi
    • дуть буты́лкиthổi chai

Cặp thể của дуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ дуть

NgôiHiện tại
яду́ю
тыду́ешь
он / она́ / оно́ду́ет
мыду́ем
выду́ете
они́ду́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + дуть.

Quá khứ

Giống đực (он)ду́л
Giống cái (она́)ду́ла
Giống trung (оно́)ду́ло
Số nhiều (они́)ду́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ду́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ду́йте

Họ từ của дуть

Câu ví dụ với дуть

  • Весь день дул сильный ветер. Một cơn gió lớn đã thổi suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2632082
  • Целый день дул резкий ветер. Một cơn gió lớn đã thổi suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2632083
  • С какой стороны дует ветер? Gió thổi từ hướng nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13892790
  • Ветер дует с севера. Gió thổi từ hướng Bắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1585990
  • Ветер дует на восток. Gió đang thổi về hướng đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2629398
  • Ветер дует с запада. Gió thổi từ hướng Tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2629399
  • Ветер дует с востока. Gió thổi từ hướng Đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2844050
  • Ветер дует с юго-запада. Gió thổi từ hướng Tây Nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3716012

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

дуть nghĩa là gì?

дуть (động từ) nghĩa là thổi.

дуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дуть (phiên âm Latinh dutʹ, IPA [dutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.