TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дэ́дди

giống đựcđộng vật
dɛ́ddi[ˈdɛdʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дэ́дди chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дэ́дди nghĩa là bố đường, ba đường.

Nghĩa của дэ́дди

Danh từ

  1. Bố đường, ba đường.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với дэ́дди

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

дэдди nghĩa là gì?

дэдди (danh từ) nghĩa là bố đường, ba đường.

дэдди đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дэ́дди (phiên âm Latinh dɛ́ddi, IPA [ˈdɛdʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.