TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

е́жели

jéželi[ˈjeʐɨlʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên е́жели chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

е́жели nghĩa là nếu, hễ.

Nghĩa của е́жели

Liên từ

  1. Nếu, hễ, nếu trường hợp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với е́жели

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ежели nghĩa là gì?

ежели (liên từ) nghĩa là nếu, hễ.

ежели đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là е́жели (phiên âm Latinh jéželi, IPA [ˈjeʐɨlʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.