TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жа́лить

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
žálitʹ[ˈʐalʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жа́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жа́лить nghĩa là cắn.

Nghĩa của жа́лить

Động từ

  1. о змее Cắn.

Cặp thể của жа́лить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ жа́лить

NgôiHiện tại
яжа́лю
тыжа́лишь
он / она́ / оно́жа́лит
мыжа́лим
выжа́лите
они́жа́лят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жалить.

Quá khứ

Giống đực (он)жа́лил
Giống cái (она́)жа́лила
Giống trung (оно́)жа́лило
Số nhiều (они́)жа́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)жа́ль
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)жа́льте

Họ từ của жа́лить

Câu ví dụ với жа́лить

  • О, мне очень жаль. ồ tôi xin lỗi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #534525
  • Жаль, когда кто-то умирает. Thật là thương xót khi những người đó mất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1307106
  • Мне жаль это слышать. Tôi rất tiếc khi nghe chuyện này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1725415
  • Жаль, что я не такой сильный, как ты. Tôi ước tôi mạnh mẽ được như bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9025406
  • Жаль, что я не такая сильная, как ты. Tôi ước tôi mạnh mẽ được như bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9025407
  • Жаль, что я не такой сильный, как вы. Tôi ước tôi mạnh mẽ được như bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9025408
  • Жаль, что я не такая сильная, как вы. Tôi ước tôi mạnh mẽ được như bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9025409
  • Жаль, что я не могу вернуться в прошлое. Ước gì thời gian có thể quay trở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9933014

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

жалить nghĩa là gì?

жалить (động từ) nghĩa là cắn.

жалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жа́лить (phiên âm Latinh žálitʹ, IPA [ˈʐalʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.