ужа́лить
Dấu sắc trên ужа́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ужа́лить nghĩa là cắn, đốt, chích.
Nghĩa của ужа́лить
Thể hoàn thành của жа́лить.
Động từ
- Cắn.
- Đốt, chích.
Cặp thể của ужа́лить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ужа́лить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ужа́лю |
| ты | ужа́лишь |
| он / она́ / оно́ | ужа́лит |
| мы | ужа́лим |
| вы | ужа́лите |
| они́ | ужа́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ужа́лил |
| Giống cái (она́) | ужа́лила |
| Giống trung (оно́) | ужа́лило |
| Số nhiều (они́) | ужа́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ужа́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ужа́льте |
Họ từ của ужа́лить
Câu hỏi thường gặp
ужалить nghĩa là gì?
ужалить (động từ) nghĩa là cắn, đốt, chích.
ужалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ужа́лить (phiên âm Latinh užálitʹ, IPA [ʊˈʐalʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.