TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ужа́лить

thể hoàn thành
užálitʹ[ʊˈʐalʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ужа́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ужа́лить nghĩa là cắn, đốt, chích.

Nghĩa của ужа́лить

Thể hoàn thành của жа́лить.

Động từ

  1. Cắn.
  2. Đốt, chích.

Cặp thể của ужа́лить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ужа́лить

NgôiTương lai
яужа́лю
тыужа́лишь
он / она́ / оно́ужа́лит
мыужа́лим
выужа́лите
они́ужа́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ужа́лил
Giống cái (она́)ужа́лила
Giống trung (оно́)ужа́лило
Số nhiều (они́)ужа́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ужа́ль
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ужа́льте

Họ từ của ужа́лить

Câu hỏi thường gặp

ужалить nghĩa là gì?

ужалить (động từ) nghĩa là cắn, đốt, chích.

ужалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ужа́лить (phiên âm Latinh užálitʹ, IPA [ʊˈʐalʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.