TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жа́ло

giống trungbất động vật
žálo[ˈʐaɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жа́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жа́ло nghĩa là cái nọc, ngòi.

Nghĩa của жа́ло

Danh từ

  1. Cái nọc, ngòi.

Biến cách của жа́ло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жа́ложа́ла
Sinh cách кого? чего?жа́лажа́л
Tặng cách кому? чему?жа́лужа́лам
Đối cách кого? что?жа́ложа́ла
Công cụ cách кем? чем?жа́ломжа́лами
Giới cách о ком? о чём?жа́лежа́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của жа́ло

Câu hỏi thường gặp

жало nghĩa là gì?

жало (danh từ) nghĩa là cái nọc, ngòi.

жало đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жа́ло (phiên âm Latinh žálo, IPA [ˈʐaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.