TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жаль

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
žalʹ[ʐalʲ] giọng máy của trình duyệt

жаль nghĩa là tiếc, đáng tiếc.

Nghĩa của жаль

Vị ngữ từ

  1. Tiếc, đáng tiếc (как жаль! — tiếc quá!); thương, tội nghiệp (мне жаль его́ — tôi thấy thương nó).

Câu ví dụ với жаль

  • О, мне очень жаль. ồ tôi xin lỗi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #534525
  • Жаль, когда кто-то умирает. Thật là thương xót khi những người đó mất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1307106
  • Мне жаль это слышать. Tôi rất tiếc khi nghe chuyện này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1725415
  • Жаль, что я не такой сильный, как ты. Tôi ước tôi mạnh mẽ được như bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9025406
  • Жаль, что я не такая сильная, как ты. Tôi ước tôi mạnh mẽ được như bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9025407
  • Жаль, что я не такой сильный, как вы. Tôi ước tôi mạnh mẽ được như bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9025408
  • Жаль, что я не такая сильная, как вы. Tôi ước tôi mạnh mẽ được như bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9025409
  • Жаль, что я не могу вернуться в прошлое. Ước gì thời gian có thể quay trở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9933014

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Ghi chú: dùng жаль sao cho đúng

жаль = tiếc, đáng tiếc; thương. Không có chủ ngữ cách 1 — người cảm thấy tiếc ở cách 3.

  • Жаль! / Как жаль! — Tiếc quá!
  • Мне жаль, что ты уезжа́ешь. — Tiếc là cậu phải đi.
  • Мне его́ жаль. — Tôi thấy tội nghiệp anh ta. (người được thương: cách 4)
  • Мне жаль вре́мени. — Tôi tiếc thời gian. (vật tiếc: cách 2)

Lỗi hay gặp: Я жаль ✗ → Мне жаль ✓. Мне жаль тебе́ ✗ → Мне жаль тебя́ ✓.

Xin lỗi khi từ chối, báo tin buồn: Мне о́чень жаль, но… — Tôi rất tiếc, nhưng… Đây là câu chia buồn, từ chối lịch sự hay dùng. Lưu ý Мне жаль không phải lời xin lỗi vì mình làm sai (đó là Извини́те).

Đồng nghĩa khẩu ngữ: жа́лко: Жа́лко! — Tiếc ghê! Động từ: жале́ть.

Câu hỏi thường gặp

жаль nghĩa là gì?

жаль (vị ngữ từ) nghĩa là tiếc, đáng tiếc.

жаль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жаль (phiên âm Latinh žalʹ, IPA [ʐalʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.