жаль
жаль nghĩa là tiếc, đáng tiếc.
Nghĩa của жаль
Vị ngữ từ
- Tiếc, đáng tiếc (как жаль! — tiếc quá!); thương, tội nghiệp (мне жаль его́ — tôi thấy thương nó).
Câu ví dụ với жаль
- О, мне очень жаль. ồ tôi xin lỗi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #534525
- Жаль, когда кто-то умирает. Thật là thương xót khi những người đó mất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1307106
- Мне жаль это слышать. Tôi rất tiếc khi nghe chuyện này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1725415
- Жаль, что я не такой сильный, как ты. Tôi ước tôi mạnh mẽ được như bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9025406
- Жаль, что я не такая сильная, как ты. Tôi ước tôi mạnh mẽ được như bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9025407
- Жаль, что я не такой сильный, как вы. Tôi ước tôi mạnh mẽ được như bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9025408
- Жаль, что я не такая сильная, как вы. Tôi ước tôi mạnh mẽ được như bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9025409
- Жаль, что я не могу вернуться в прошлое. Ước gì thời gian có thể quay trở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9933014
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Ghi chú: dùng жаль sao cho đúng
жаль = tiếc, đáng tiếc; thương. Không có chủ ngữ cách 1 — người cảm thấy tiếc ở cách 3.
- Жаль! / Как жаль! — Tiếc quá!
- Мне жаль, что ты уезжа́ешь. — Tiếc là cậu phải đi.
- Мне его́ жаль. — Tôi thấy tội nghiệp anh ta. (người được thương: cách 4)
- Мне жаль вре́мени. — Tôi tiếc thời gian. (vật tiếc: cách 2)
Lỗi hay gặp: Я жаль ✗ → Мне жаль ✓. Мне жаль тебе́ ✗ → Мне жаль тебя́ ✓.
Xin lỗi khi từ chối, báo tin buồn: Мне о́чень жаль, но… — Tôi rất tiếc, nhưng… Đây là câu chia buồn, từ chối lịch sự hay dùng. Lưu ý Мне жаль không phải lời xin lỗi vì mình làm sai (đó là Извини́те).
Đồng nghĩa khẩu ngữ: жа́лко: Жа́лко! — Tiếc ghê! Động từ: жале́ть.
Câu hỏi thường gặp
жаль nghĩa là gì?
жаль (vị ngữ từ) nghĩa là tiếc, đáng tiếc.
жаль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жаль (phiên âm Latinh žalʹ, IPA [ʐalʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.