жале́ть
Dấu sắc trên жале́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жале́ть nghĩa là thương, thương hại, tiếc, hối tiếc.
Nghĩa của жале́ть
Động từ
- Thương, thương hại. + đối cách
- о П, с союзом что; сожалеть Tiếc, hối tiếc, ân hận, lấy làm tiếc, lấy làm ân hận.
- я жале́ю, что сде́лал э́тоtôi lấy làm ân hận là đã làm điều đó
- я жале́ю, что вы не пришли́tôi lấy làm tiếc là anh đã không đến
- беречь Giữ gìn, tiết kiệm. + đối cách / sinh cách
- скупиться Tiếc.
- жале́тьздоро́вьеgiữ gìn sức khoẻ
- не жале́ть уси́лий, силkhông tiếc sức
- не жале́ть затра́тkhông tiếc tiền
Cặp thể của жале́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ жале́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | жале́ю |
| ты | жале́ешь |
| он / она́ / оно́ | жале́ет |
| мы | жале́ем |
| вы | жале́ете |
| они́ | жале́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жалеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | жале́л |
| Giống cái (она́) | жале́ла |
| Giống trung (оно́) | жале́ло |
| Số nhiều (они́) | жале́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | жале́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | жале́йте |
Họ từ của жале́ть
Câu ví dụ với жале́ть
- Я ни о чём не жалею. Tôi không hối hận điều gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2362680
- Том сказал, что жалеет, что не сделал этого. Tom nói anh ấy hối hận vì đã không làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7770726
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Ghi chú: dùng жале́ть sao cho đúng
жале́ть có hai nghĩa: tiếc, hối tiếc và thương hại, thương xót.
- Я не жале́ю, что прие́хал. — Tôi không hối tiếc vì đã đến.
- Не жале́й его́, он сам винова́т. — Đừng thương hại nó, tự nó có lỗi.
- Он не жале́ет де́нег на дете́й. — Anh ấy không tiếc tiền cho con cái.
Tiếc vì chuyện gì: жале́ть о + cách 6: Я жале́ю о том, что сказа́л. — Tôi hối hận vì điều đã nói. Tiếc của, không nỡ bỏ ra: cách 2 hoặc cách 4: жале́ть вре́мени / вре́мя.
Hay dùng hơn trong đời thường là trạng từ жаль: Жаль! — Tiếc quá! Мне его́ жаль. — Tôi thấy tội nghiệp anh ta.
Lỗi hay gặp: Я жале́ю тебе́ ✗ → Я жале́ю тебя́ ✓ (thương ai → cách 4).
Câu hỏi thường gặp
жалеть nghĩa là gì?
жалеть (động từ) nghĩa là thương, thương hại, tiếc, hối tiếc.
жалеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жале́ть (phiên âm Latinh žalétʹ, IPA [ʐɨˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.