жереби́ться
Dấu sắc trên жереби́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жереби́ться nghĩa là đẻ.
Nghĩa của жереби́ться
Động từ
- Đẻ (nói về ngựa, lừa, lạc đà).
Cặp thể của жереби́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ жереби́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | жереблю́сь |
| ты | жереби́шься |
| он / она́ / оно́ | жереби́тся |
| мы | жереби́мся |
| вы | жереби́тесь |
| они́ | жеребя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жеребиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | жереби́лся |
| Giống cái (она́) | жереби́лась |
| Giống trung (оно́) | жереби́лось |
| Số nhiều (они́) | жереби́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | жереби́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | жереби́тесь |
Câu hỏi thường gặp
жеребиться nghĩa là gì?
жеребиться (động từ) nghĩa là đẻ.
жеребиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жереби́ться (phiên âm Latinh žerebítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.