TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жереби́ться

thể chưa hoàn thành
žerebítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жереби́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жереби́ться nghĩa là đẻ.

Nghĩa của жереби́ться

Động từ

  1. Đẻ (nói về ngựa, lừa, lạc đà).

Cặp thể của жереби́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ жереби́ться

NgôiHiện tại
яжереблю́сь
тыжереби́шься
он / она́ / оно́жереби́тся
мыжереби́мся
выжереби́тесь
они́жеребя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жеребиться.

Quá khứ

Giống đực (он)жереби́лся
Giống cái (она́)жереби́лась
Giống trung (оно́)жереби́лось
Số nhiều (они́)жереби́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)жереби́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)жереби́тесь

Câu hỏi thường gặp

жеребиться nghĩa là gì?

жеребиться (động từ) nghĩa là đẻ.

жеребиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жереби́ться (phiên âm Latinh žerebítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.