TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

животи́на

giống cáiđộng vật
životína[ʐɨvɐˈtʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên животи́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

животи́на nghĩa là thú vật, động vật.

Nghĩa của животи́на

Danh từ

  1. Thú vật, động vật.

Biến cách của животи́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?животи́наживоти́ны
Sinh cách кого? чего?животи́ныживоти́н
Tặng cách кому? чему?животи́неживоти́нам
Đối cách кого? что?животи́нуживоти́н
Công cụ cách кем? чем?животи́нойживоти́нами
Giới cách о ком? о чём?животи́неживоти́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với животи́на

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

животина nghĩa là gì?

животина (danh từ) nghĩa là thú vật, động vật.

животина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là животи́на (phiên âm Latinh životína, IPA [ʐɨvɐˈtʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.