TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жире́ть

thể chưa hoàn thành
žirétʹ[ʐɨˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жире́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жире́ть nghĩa là béo ra, phát phì.

Nghĩa của жире́ть

Động từ

  1. Béo ra, phát phì, mập ra.

Cặp thể của жире́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ жире́ть

NgôiHiện tại
яжире́ю
тыжире́ешь
он / она́ / оно́жире́ет
мыжире́ем
выжире́ете
они́жире́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жиреть.

Quá khứ

Giống đực (он)жире́л
Giống cái (она́)жире́ла
Giống trung (оно́)жире́ло
Số nhiều (они́)жире́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)жире́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)жире́йте

Câu hỏi thường gặp

жиреть nghĩa là gì?

жиреть (động từ) nghĩa là béo ra, phát phì.

жиреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жире́ть (phiên âm Latinh žirétʹ, IPA [ʐɨˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.