жире́ть
Dấu sắc trên жире́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
жире́ть nghĩa là béo ra, phát phì.
Nghĩa của жире́ть
Động từ
- Béo ra, phát phì, mập ra.
Cặp thể của жире́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ жире́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | жире́ю |
| ты | жире́ешь |
| он / она́ / оно́ | жире́ет |
| мы | жире́ем |
| вы | жире́ете |
| они́ | жире́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + жиреть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | жире́л |
| Giống cái (она́) | жире́ла |
| Giống trung (оно́) | жире́ло |
| Số nhiều (они́) | жире́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | жире́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | жире́йте |
Câu hỏi thường gặp
жиреть nghĩa là gì?
жиреть (động từ) nghĩa là béo ra, phát phì.
жиреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là жире́ть (phiên âm Latinh žirétʹ, IPA [ʐɨˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.